cohere
/koʊˈhiɚ/động từ
- Dính vào nhau, dán vào nhau; kết lại với nhau, cố kết.
- Có mạch lạc, có tính chặt chẽ (văn chương, lý luận... ).
Động từ
- (Nội động) Dính nhau về mặt vật lý, bằng sự kết dính.(intransitive) To stick together physically, by adhesion.Separate molecules will cohere because of electromagnetic force.Các phân tử riêng biệt sẽ kết hợp lại nhờ lực điện từ.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Nhất quán như một phần của một nhóm, hoặc vì mục đích chung.(intransitive, figurative) To be consistent as part of a group, or by common purpose.Members of the party would cohere in the message they were sending.Các thành viên của nhóm sẽ mạch lạc trong thông điệp họ gửi đi.
- (chuyển tiếp, nghĩa bóng) Nhất quán như một phần của một nhóm, hoặc vì mục đích chung.(transitive, figurative) To be consistent as part of a group, or by common purpose.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cohere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish