cohabitant
/(ˌ)kō-ˈha-bət/danh từ
- Người ăn ở chung.
Danh từ
- Người sống chung với người khácA person who cohabits with another
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cohabitant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish