cohabit

/koʊˈhæbət/
động từ
  • Ăn ở với nhau (như vợ chồng).
Động từ
  1. (nội động từ) Sống chung với người khác, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn và tình dục nhưng không kết hôn.
    (intransitive) To live together with someone else, especially in a romantic and sexual relationship but without being married.
  2. (nội động từ) Cùng tồn tại trong môi trường chung với.
    (intransitive) To coexist in common environs with.
  3. (nội động từ, cổ xưa) Quan hệ tình dục; xem giao hợp.
    (intransitive, archaic) To have sex; see coition.
  4. (Chính trị) Hợp tác với đảng chính trị đối lập.
    (politics) To cooperate with an opposing political party.
🎬 Nghe “cohabit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish