cohabitor

Danh từ
  1. Một người sống chung.
    One who cohabits.
    Từ đồng nghĩa:cohabitantcohabiteecohabiter
🎬 Nghe “cohabitor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish