coign

/ˌkȯi-nə-ˈvan-tij/
danh từ
  • Coign of vantage vị trí nhìn rõ, nơi nhìn rõ được (cái gì).
Danh từ
  1. Một góc hoặc góc chiếu; một nền tảng.
    A projecting corner or angle; a cornerstone.
  2. Đá then chốt của một vòm.
    The keystone of an arch.
  3. Một cái nêm được sử dụng trong sắp chữ.
    A wedge used in typesetting.
  4. Một góc của tinh thể được hình thành bởi sự giao nhau của ba mặt trở lên tại một điểm (trong tinh thể học)
    A a corner of a crystal formed by the intersection of three or more faces at a point (in crystallography)
Động từ
  1. (kiến trúc, ngoại động) Để trang trí bằng đồng.
    (architecture, transitive) To furnish with coigns.
🎬 Nghe “coign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish