coign
/ˌkȯi-nə-ˈvan-tij/danh từ
- Coign of vantage vị trí nhìn rõ, nơi nhìn rõ được (cái gì).
Danh từ
- Một góc hoặc góc chiếu; một nền tảng.A projecting corner or angle; a cornerstone.
- Đá then chốt của một vòm.The keystone of an arch.
- Một cái nêm được sử dụng trong sắp chữ.A wedge used in typesetting.
- Một góc của tinh thể được hình thành bởi sự giao nhau của ba mặt trở lên tại một điểm (trong tinh thể học)A a corner of a crystal formed by the intersection of three or more faces at a point (in crystallography)
Động từ
- (kiến trúc, ngoại động) Để trang trí bằng đồng.(architecture, transitive) To furnish with coigns.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish