cohortative

/kəʊˈhɔː(r)tətɪv/
Tính từ
  1. (ngữ pháp, của động từ) Biến cách để diễn đạt lời cầu xin, nài nỉ, nài nỉ, tự khuyến khích, mong muốn, mong muốn, ý định, mệnh lệnh, mục đích hoặc hậu quả.
    (grammar, of a verb) Inflected to express plea, insistence, imploring, self-encouragement, wish, desire, intent, command, purpose, or consequence.
  2. Khuyến khích.
    Encouraging.
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Tâm trạng đoàn hệ.
    (grammar) The cohortative mood.
🎬 Nghe “cohortative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish