cohortative
/kəʊˈhɔː(r)tətɪv/Tính từ
- (ngữ pháp, của động từ) Biến cách để diễn đạt lời cầu xin, nài nỉ, nài nỉ, tự khuyến khích, mong muốn, mong muốn, ý định, mệnh lệnh, mục đích hoặc hậu quả.(grammar, of a verb) Inflected to express plea, insistence, imploring, self-encouragement, wish, desire, intent, command, purpose, or consequence.
- Khuyến khích.Encouraging.
Danh từ
- (ngữ pháp) Tâm trạng đoàn hệ.(grammar) The cohortative mood.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cohortative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish