coition

/kō-ˈi-shən/
danh từ
  • Sự giao cấu.
Danh từ
  1. Quan hệ tình dục.
    Sexual intercourse.
    Từ đồng nghĩa:coitus
🎬 Nghe “coition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish