cold-blooded
/ˈkoʊldˈblʌdəd/tính từ
- Có máu lạnh (cá, rắn... ).
- Lạnh nhạt, hờ hững, phớt lạnh; nhẫn tâm.
- Bình tĩnh, thản nhiên.
Tính từ
- Có nhiệt độ cơ thể không được kiểm soát; sinh nhiệt.Having an unregulated body temperature; ectothermic.
- (nghĩa bóng) Thiếu cảm xúc hoặc sự ăn năn.(figuratively) Lacking emotion or compunction.
- Thuộc loại ngựa: cao và vạm vỡ, tính tình tốt và thích hợp với công việc nặng nhọc.Of a type of horse: tall and muscular, usually good-natured and suitable for heavy work.
- (ô tô) Của động cơ hoặc phương tiện: khó khởi động; chạy kém cho đến khi nóng lên.(automotive) Of an engine or vehicle: difficult to start; runs poorly until warmed up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cold-blooded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish