cold-blooded

/ˈkoʊldˈblʌdəd/
tính từ
  • Có máu lạnh (cá, rắn... ).
  • Lạnh nhạt, hờ hững, phớt lạnh; nhẫn tâm.
  • Bình tĩnh, thản nhiên.
Tính từ
  1. Có nhiệt độ cơ thể không được kiểm soát; sinh nhiệt.
    Having an unregulated body temperature; ectothermic.
  2. (nghĩa bóng) Thiếu cảm xúc hoặc sự ăn năn.
    (figuratively) Lacking emotion or compunction.
  3. Thuộc loại ngựa: cao và vạm vỡ, tính tình tốt và thích hợp với công việc nặng nhọc.
    Of a type of horse: tall and muscular, usually good-natured and suitable for heavy work.
  4. (ô tô) Của động cơ hoặc phương tiện: khó khởi động; chạy kém cho đến khi nóng lên.
    (automotive) Of an engine or vehicle: difficult to start; runs poorly until warmed up.
🎬 Nghe “cold-blooded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish