cokes

/ˈkoʊk/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của coke
Danh từ
  1. số nhiều của than cốc
    plural of coke
  2. (lỗi thời) Kẻ ngốc nghếch; một trò lừa bịp
    (obsolete) A simpleton; a dupe
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị than cốc
    third-person singular simple present indicative of coke
🎬 Nghe “cokes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish