cokes
/ˈkoʊk/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của coke
Danh từ
- số nhiều của than cốcplural of coke
- (lỗi thời) Kẻ ngốc nghếch; một trò lừa bịp(obsolete) A simpleton; a dupe
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị than cốcthird-person singular simple present indicative of coke
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cokes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish