coke
/ˈkoʊk/danh từ
- , (thông tục) (như) coca-cola.
- Than cốc.
động từ
- Luyện (than đá) thành than cốc.
Danh từ
- (không đếm được) Cặn rắn từ quá trình nung than trong lò cốc; được sử dụng chủ yếu làm nhiên liệu và trong sản xuất thép và trước đây làm nhiên liệu sinh hoạt.(uncountable) Solid residue from roasting coal in a coke oven; used principally as a fuel and in the production of steel and formerly as a domestic fuel.The plant should produce approximately 550,000 tons of screened blast furnace coke per year.Nhà máy sẽ sản xuất khoảng 550.000 tấn than cốc lò cao được sàng lọc mỗi năm.
- (thông tục, lóng, không đếm được) Cocain.(informal, slang, uncountable) Cocaine.
- (không đếm được, không trang trọng) Dạng viết thư thay thế của Coke (nước ngọt làm từ cola, đặc biệt là Coca-Cola).(uncountable, informal) Alternative letter-case form of Coke (cola-based soft drink, especially Coca-Cola).Từ đồng nghĩa:the list at soda
- (đếm được, không trang trọng) Dạng viết thư thay thế của Coke (một loại nước ngọt làm từ cola, đặc biệt là Coca-Cola).(countable, informal) Alternative letter-case form of Coke (a serving of cola-based soft drink, especially Coca-Cola).Từ đồng nghĩa:the list at soda
Động từ
- (Động) Sản xuất than cốc từ than đá.(transitive) To produce coke from coal.
- (Nội động) Biến thành than cốc.(intransitive) To turn into coke.
- (đặc biệt là ô tô, du hành vũ trụ) Để bổ sung cặn carbon có hại như một sản phẩm phụ của quá trình đốt cháy.(especially automotive, astronautics) To add deleterious carbon deposits as a byproduct of combustion.In kerolox engines, some of the fuel flow cokes in the engine's cooling passages over time, requiring thorough cleaning prior to reuse.Trong động cơ kerolox, một số dòng nhiên liệu tạo cốc trong đường làm mát của động cơ theo thời gian, cần phải làm sạch kỹ lưỡng trước khi tái sử dụng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish