cold-hearted

/ˈkoʊldˈhɑɚtəd/
tính từ
  • Lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm.
Tính từ
  1. Không có sự đồng cảm, tình cảm hay lòng trắc ẩn; nhẫn tâm hoặc vô tâm.
    Without sympathy, feeling or compassion; callous or heartless.
    Từ đồng nghĩa:alexithymic
🎬 Nghe “cold-hearted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish