collecting

/kəˈlɛkt/
động từ
  • Góp; sưu tầm (d).
Danh từ
  1. Một sở thích bao gồm tìm kiếm, định vị, thu thập, sắp xếp, lập danh mục, trưng bày, lưu trữ và bảo quản bất kỳ món đồ nào mà người sưu tập cá nhân quan tâm.
    A hobby including seeking, locating, acquiring, organizing, cataloging, displaying, storing, and maintaining whatever items are of interest to the individual collector.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thu thập
    present participle and gerund of collect
🎬 Nghe “collecting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish