collection
/kəˈlɛkʃən/danh từ
- Sự tập họp, sự tụ họp.
- Sự thu, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm; tập sưu tầm.
- Sự quyên góp.
- Kỳ thi học kỳ (ở Oxford và các trường đại học khác).
Danh từ
- Một tập hợp các hạng mục hoặc số lượng vật liệu được mua, tập hợp hoặc trình bày cùng nhau.A set of items or amount of material procured, gathered or presented together.The attic contains a remarkable collection of antiques, oddities, and random junk.Căn gác mái chứa một bộ sưu tập đồ cổ đáng chú ý, những món đồ kỳ lạ và những thứ linh tinh ngẫu nhiên.
- (âm nhạc) Một tập hợp các lớp cao độ được một nhà soạn nhạc sử dụng.(music) A set of pitch classes used by a composer.
- Hoạt động sưu tầm.The activity of collecting.Collection of trash will occur every Thursday.Việc thu gom rác sẽ diễn ra vào thứ Năm hàng tuần.
- (lý thuyết tập hợp, cấu trúc liên kết, phân tích toán học) Một tập hợp các tập hợp; được sử dụng vì một thứ như vậy nói chung là quá lớn để phù hợp với định nghĩa chính thức của một tập hợp.(set theory, topology, mathematical analysis) A set of sets; used because such a thing is in general too large to comply with the formal definition of a set.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “collection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish