come into being
/kəm ˈɪntu biɪŋ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "come into being". Phiên âm /kəm ˈɪntu biɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "come into being" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come into being” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish