materialize

/mə-ˈtir-ē-ə-ˌlīz/
động từ
  • Vật chất hoá.
  • Cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện.
  • Hiện ra (hồn ma... ).
  • Duy vật hoá.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho có hình dạng vật chất, hoặc làm cho một vật xuất hiện.
    (transitive) To cause to take physical form, or to cause an object to appear.
  2. (nội động từ) Mang hình dạng vật chất, dường như xuất hiện từ hư không.
    (intransitive) To take physical form, to appear seemingly from nowhere.
  3. (nội động) Trở thành hiện thực (của một kế hoạch, ý tưởng, v.v.); để có kết quả.
    (intransitive) To become real (of a plan, idea, etc.); to come to fruition.
  4. (thông tục) Coi như vật chất; xem xét hoặc giải thích bằng các quy luật hoặc nguyên tắc phù hợp với vấn đề.
    (transitive) To regard as matter; to consider or explain by the laws or principles which are appropriate to matter.
🎬 Nghe “materialize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish