materialize
/mə-ˈtir-ē-ə-ˌlīz/động từ
- Vật chất hoá.
- Cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện.
- Hiện ra (hồn ma... ).
- Duy vật hoá.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho có hình dạng vật chất, hoặc làm cho một vật xuất hiện.(transitive) To cause to take physical form, or to cause an object to appear.
- (nội động từ) Mang hình dạng vật chất, dường như xuất hiện từ hư không.(intransitive) To take physical form, to appear seemingly from nowhere.
- (nội động) Trở thành hiện thực (của một kế hoạch, ý tưởng, v.v.); để có kết quả.(intransitive) To become real (of a plan, idea, etc.); to come to fruition.
- (thông tục) Coi như vật chất; xem xét hoặc giải thích bằng các quy luật hoặc nguyên tắc phù hợp với vấn đề.(transitive) To regard as matter; to consider or explain by the laws or principles which are appropriate to matter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “materialize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish