come to pass

/ˈkʌm/
Động từ
  1. (thành ngữ) Xảy ra; xảy ra.
    (idiomatic) To happen; to occur.
    Từ đồng nghĩa:transpire
🎬 Nghe “come to pass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish