commandeer

/ˌkɑːmənˈdiɚ/
động từ
  • Trưng dụng cho quân đội.
Động từ
  1. Để thu giữ để sử dụng quân sự.
    To seize for military use.
  2. Buộc phải đi nghĩa vụ quân sự.
    To force into military service.
  3. Lấy một cách tùy tiện hoặc bằng vũ lực.
    To take arbitrarily or by force.
  4. (bằng cách mở rộng) Lấy hoặc sử dụng cho mục đích nào đó (không nhất thiết phải tùy tiện hoặc bằng vũ lực).
    (by extension) To take or use for some purpose (not necessarily arbitrarily or by force).
🎬 Nghe “commandeer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish