commanding

/kəˈmændɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của command.
tính từ
  • Chỉ huy; điều khiển.
  • Oai vệ, uy nghi.
  • Cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi... ).
Tính từ
  1. Có xu hướng ra lệnh, độc đoán.
    Tending to give commands, authoritarian.
  2. Thống trị ấn tượng; rất hay và ấn tượng.
    Impressively dominant; very good and impressive.
    a commanding structure
    một cấu trúc chỉ huy
  3. Thống trị từ trên cao, cho tầm nhìn rộng (về một địa điểm hoặc vị trí)
    Dominating from above, giving a wide view (of a place or position)
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ mệnh lệnh
    present participle and gerund of command
    Từ đồng nghĩa:bossyimposing
Danh từ
  1. Hành động ra lệnh.
    The act of giving a command.
🎬 Nghe “commanding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish