commanding
/kəˈmændɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của command.
tính từ
- Chỉ huy; điều khiển.
- Oai vệ, uy nghi.
- Cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi... ).
Tính từ
- Có xu hướng ra lệnh, độc đoán.Tending to give commands, authoritarian.
- Thống trị ấn tượng; rất hay và ấn tượng.Impressively dominant; very good and impressive.a commanding structuremột cấu trúc chỉ huy
- Thống trị từ trên cao, cho tầm nhìn rộng (về một địa điểm hoặc vị trí)Dominating from above, giving a wide view (of a place or position)
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ mệnh lệnhpresent participle and gerund of command
Danh từ
- Hành động ra lệnh.The act of giving a command.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commanding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish