commandment

/kəˈmændmənt/
danh từ
  • Điều răn, lời dạy bảo.
Danh từ
  1. (tôn giáo) Mệnh lệnh do Chúa ban, đặc biệt là một trong Mười Điều Răn.
    (religion) A divinely ordained command, especially one of the Ten Commandments.
  2. (cổ xưa hoặc hài hước) Điều gì đó phải tuân theo; một mệnh lệnh hoặc sắc lệnh.
    (archaic or humorous) Something that must be obeyed; a command or edict.
  3. (pháp luật) Tội ra lệnh hoặc xúi giục người khác vi phạm pháp luật.
    (law) The offence of commanding or inducing another to violate the law.
  4. (lỗi thời) Hành động ra lệnh; thực thi quyền lực.
    (obsolete) The act of commanding; exercise of authority.
🎬 Nghe “commandment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish