commandment
/kəˈmændmənt/danh từ
- Điều răn, lời dạy bảo.
Danh từ
- (tôn giáo) Mệnh lệnh do Chúa ban, đặc biệt là một trong Mười Điều Răn.(religion) A divinely ordained command, especially one of the Ten Commandments.
- (cổ xưa hoặc hài hước) Điều gì đó phải tuân theo; một mệnh lệnh hoặc sắc lệnh.(archaic or humorous) Something that must be obeyed; a command or edict.
- (pháp luật) Tội ra lệnh hoặc xúi giục người khác vi phạm pháp luật.(law) The offence of commanding or inducing another to violate the law.
- (lỗi thời) Hành động ra lệnh; thực thi quyền lực.(obsolete) The act of commanding; exercise of authority.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commandment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish