comical
/ˈkɑːmɪkəl/tính từ
- Hài hước, khôi hài, tức cười; vui nhộn.
- Kỳ cục, lố bịch.
Tính từ
- (cổ) Ban đầu, liên quan đến hài kịch.(archaic) Originally, relating to comedy.It was a comical performance.Đó là một màn trình diễn hài hước.
- Hài hước, buồn cười một cách kỳ lạ.Funny, whimsically amusing.The tutor excelled in comical scoldings.Gia sư xuất sắc trong những màn mắng mỏ hài hước.
- Buồn cười; lố bịch.Laughable; ridiculous.He's just put salt in his tea instead of sugar. What a comical error!Anh ấy chỉ cho muối vào trà thay vì đường. Thật là một lỗi hài hước!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish