comical

/ˈkɑːmɪkəl/
tính từ
  • Hài hước, khôi hài, tức cười; vui nhộn.
  • Kỳ cục, lố bịch.
Tính từ
  1. (cổ) Ban đầu, liên quan đến hài kịch.
    (archaic) Originally, relating to comedy.
    It was a comical performance.
    Đó là một màn trình diễn hài hước.
    Từ đồng nghĩa:comiccomedialcomedic
  2. Hài hước, buồn cười một cách kỳ lạ.
    Funny, whimsically amusing.
    The tutor excelled in comical scoldings.
    Gia sư xuất sắc trong những màn mắng mỏ hài hước.
    Từ đồng nghĩa:comiccomedialcomedic
  3. Buồn cười; lố bịch.
    Laughable; ridiculous.
    He's just put salt in his tea instead of sugar. What a comical error!
    Anh ấy chỉ cho muối vào trà thay vì đường. Thật là một lỗi hài hước!
    Từ đồng nghĩa:comiccomedialcomedic
🎬 Nghe “comical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish