coming
/ˈkəmɪŋ/danh từ
- Sự đến, sự tới.
tính từ
- Sắp tới, sắp đến.
- Có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của đếnpresent participle and gerund of come
Danh từ
- Hành động đến; một sự đến.The act of arriving; an arrival.The/this Sunday coming / coming Sunday.
Tính từ
- Đang đến gần; về tương lai, đặc biệt là tương lai gần; tiếp theo.Approaching; of the future, especially the near future; the next.We expect great things from you this coming year.Từ đồng nghĩa:unborn
- Mới trong thời trang; tiến tới sự trưởng thành hoặc thành tựu.Newly in fashion; advancing into maturity or achievement.Ergonomic wallets are the coming thing.Từ đồng nghĩa:unborn
- (lỗi thời) Sẵn sàng đến; tuân thủ; ngây thơ.(obsolete) Ready to come; complaisant; fond.Từ đồng nghĩa:unborn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish