commingle

/kəˈmɪŋgəl/
động từ
  • Trộn lẫn; hỗn hợp, hoà lẫn (với nhau).
🎬 Nghe “commingle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish