commercialize

/kə-ˈmər-shə-ˌlīz/
động từ
  • Thương nghiệp hoá, biến thành hàng hoá, biến thành hàng mua bán.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để đưa vào thương mại từ một điều kiện trước đó (chẳng hạn như chỉ ý tưởng, nguyên mẫu thử nghiệm hoặc chỉ các bản dựng tùy chỉnh một lần).
    (transitive) To bring into commerce from an earlier condition (such as idea alone, experimental prototypes alone, or one-off custom builds only).
    Near-synonym: productize
    Gần đồng nghĩa: sản xuất
    Từ đồng nghĩa:productize
  2. (chuyển tiếp) Áp dụng phương pháp kinh doanh vào một thứ gì đó nhằm thu lợi nhuận (chẳng hạn như giới thiệu khả năng bán được một nguồn tài nguyên đến từ hoặc thuộc về tài sản chung).
    (transitive) To apply business methodology to something in order to profit (such as introducing salability to a resource that comes from, or rightfully belongs to, the commons).
    finding the right balance in paying for water infrastructure (treatment plants and pipe networks) but not commercializing water to the point of excluding low-income people from adequate access to a basic necessity
    tìm sự cân bằng phù hợp trong việc chi trả cho cơ sở hạ tầng nước (nhà máy xử lý và mạng lưới đường ống) nhưng không thương mại hóa nước đến mức loại trừ những người có thu nhập thấp khỏi khả năng tiếp cận đầy đủ với nhu cầu cơ bản cần thiết
  3. (ngoại động) Khai thác thứ gì đó để đạt được lợi ích tài chính tối đa, đôi khi bằng cách hy sinh chất lượng.
    (transitive) To exploit something for maximum financial gain, sometimes by sacrificing quality.
    a market district formerly served mainly by artisans but increasingly commercialized for mass tourism
    khu chợ trước đây chủ yếu được phục vụ bởi các nghệ nhân nhưng ngày càng được thương mại hóa để phục vụ du lịch đại chúng
🎬 Nghe “commercialize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish