commiseration
/kəˈmɪzəˌreɪt/danh từ
- Sự thương hại, sự thương xót; sự ái ngại.
Danh từ
- Hành động thương xót; đau buồn trước những khó khăn hay phiền não của người khác; lòng thương xót; lòng trắc ẩn.The act of commiserating; sorrow for the hardships or afflictions of another; pity; compassion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commiseration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish