commie

/ˈkä-mē/
danh từ
  • Người cộng sản.
tính từ
  • Cộng sản.
Danh từ
  1. (xúc phạm, lóng) Người cộng sản; một người có cảm tình với cộng sản; một kẻ xâm nhập được cho là cộng sản.
    (derogatory, slang) A communist; a person with communist sympathies; a supposed communist infiltrator.
    Hell, I'd rather talk with a commie than ever meet Catherine in a café.
    Chết tiệt, tôi thà nói chuyện với một người cộng sản còn hơn là gặp Catherine trong quán cà phê.
    Từ đồng nghĩa:commo
  2. (xúc phạm, tiếng lóng, nói rộng hơn) Từ đồng nghĩa với chủ nghĩa chống tư bản.
    (derogatory, slang, by extension) Synonym of anticapitalist.
    Từ đồng nghĩa:anticapitalist
  3. (thông tục, Úc) A Holden Commodore.
    (colloquial, Australia) A Holden Commodore.
  4. (thông tục, quân sự) Xe thương mại.
    (colloquial, military) A commercial vehicle.
Tính từ
  1. (từ lóng, từ lóng) Cộng sản.
    (derogatory, slang) Communist.
🎬 Nghe “commie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish