comminute

/ˈkä-mə-ˌnüt/
động từ
  • Tán nhỏ, nghiền nhỏ.
  • Chia nhỏ (tài sản).
Động từ
  1. (thông tục) Nghiền thành bột; để đập vỡ.
    (transitive) To pulverize; to smash.
  2. (y học) Làm gãy (xương).
    (medicine) To cause fragmentation (of bone).
  3. (thông tục) Chia thành nhiều phần nhỏ hơn.
    (transitive) To break into smaller portions.
Danh từ
  1. Vật liệu nghiền thành bột.
    Pulverized material.
    The drink contains lemon comminute.
    Đồ uống có chứa chanh.
🎬 Nghe “comminute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish