comminute
/ˈkä-mə-ˌnüt/động từ
- Tán nhỏ, nghiền nhỏ.
- Chia nhỏ (tài sản).
Động từ
- (thông tục) Nghiền thành bột; để đập vỡ.(transitive) To pulverize; to smash.
- (y học) Làm gãy (xương).(medicine) To cause fragmentation (of bone).
- (thông tục) Chia thành nhiều phần nhỏ hơn.(transitive) To break into smaller portions.
Danh từ
- Vật liệu nghiền thành bột.Pulverized material.The drink contains lemon comminute.Đồ uống có chứa chanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comminute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish