commo

Danh từ
  1. (thông tục) Cắt đoạn thông tin liên lạc.
    (informal) Clipping of communication.
    commo guy
    anh chàng giao tiếp
  2. (Úc, không chính thức, xúc phạm) Sự cắt xén của cộng sản.
    (Australia, informal, derogatory) Clipping of communist.
🎬 Nghe “commo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish