commo
Danh từ
- (thông tục) Cắt đoạn thông tin liên lạc.(informal) Clipping of communication.commo guyanh chàng giao tiếp
- (Úc, không chính thức, xúc phạm) Sự cắt xén của cộng sản.(Australia, informal, derogatory) Clipping of communist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish