commonality
/ˌkɑːməˈnæləti/danh từ (số nhiều commonalities)
- sự tương đồng
- sự phổ biến
Danh từ
- Việc sở hữu chung một tập hợp các thuộc tính hoặc đặc điểm.The joint possession of a set of attributes or characteristics.Từ đồng nghĩa:commonship
- Một thuộc tính hoặc đặc điểm chung như vậySuch a shared attribute or characteristicTừ đồng nghĩa:commonship
- (viễn thông) Chất lượng áp dụng cho vật chất hoặc hệ thống: (a) sở hữu các bộ phận hoặc đặc điểm tương tự và có thể thay thế cho nhau cho phép mỗi bộ phận hoặc đặc tính đó có thể được sử dụng hoặc vận hành và bảo trì chung; (b) có các bộ phận và/hoặc bộ phận sửa chữa có thể thay thế được; (c) áp dụng cho các mặt hàng tiêu dùng tương đương có thể thay thế cho nhau mà không cần điều chỉnh.(telecommunications) A quality that applies to materiel or systems: (a) possessing like and interchangeable parts or characteristics enabling each to be utilized, or operated and maintained in common; (b) having interchangeable repair parts and/or components; (c) applying to consumable items interchangeably equivalent without adjustment.Từ đồng nghĩa:commonship
- (lỗi thời) Dân chúng; sự chung.(obsolete) The common people; the commonalty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commonality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish