competitivity
Danh từ
- (hiếm) khả năng cạnh tranh(rare) competitiveness1962, "Britain's Export Trade with Canada. Canadian Studies in Economics: No. 12" (Review), Angus Maddison, The Economic Journal, Vol. 72, No. 286. (Jun., 1962), pp. 395, URL: JSTOR It would throw further light on the inter-relation of competitivity and growth if we had a similar structural analysis of British performance in a more slowly performing market.1962, "Thương mại xuất khẩu của Anh với Canada. Nghiên cứu kinh tế của Canada: Số 12" (Tạp chí), Angus Maddison, Tạp chí Kinh tế, Tập. 72, Số 286. (Tháng 6, 1962), trang 395, URL: JSTOR Sẽ làm sáng tỏ hơn mối quan hệ qua lại giữa cạnh tranh và tăng trưởng nếu chúng ta có một phân tích cấu trúc tương tự về thành quả hoạt động của Anh trong một thị trường hoạt động chậm hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “competitivity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish