complacent
/kəmˈpleɪsn̩t/tính từ
- Tự mãn.
- Bằng lòng, vừa ý, thoả mãn.
Tính từ
- Hài lòng một cách không phê phán với bản thân hoặc thành tích của mình; tự mãn.Uncritically satisfied with oneself or one's achievements; smug.He grew complacent as the years rolled on and the money rolled in.Anh ta trở nên tự mãn khi năm tháng trôi qua và tiền bạc cứ đổ về.
- Không lo lắng quá mức hoặc thờ ơ với một nhu cầu hoặc vấn đề.Unduly unworried or apathetic with regard to a need or problem.He tried to paint his audience as complacent, yelling that if they weren't mad as hell then they weren't paying enough attention.Anh ấy cố gắng vẽ ra khán giả của mình vẻ tự mãn, hét lên rằng nếu họ không nổi điên lên thì họ đã không chú ý đầy đủ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “complacent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish