competing
/kəmˈpiːt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của compete.
Tính từ
- Đang trong tình trạng cạnh tranh (thường là vô ý).Being in the state of competition (often unintentionally).
Động từ
- phân từ hiện tại và danh từ của cạnh tranhpresent participle and gerund of compete
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “competing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish