compiler
/kəmˈpajəl/danh từ
- Người biên soạn, người sưu tập tài liệu.
Danh từ
- Một người biên soạn.One who compiles.a compiler of poetry anthologiesmột người biên soạn các tuyển tập thơ
- (phần mềm) Một chương trình máy tính chuyển đổi mã nguồn thành mã đối tượng.(software) A computer program that transforms source code into object code.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compiler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish