complaining

/kəmˈpleɪn/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của complain.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của phàn nàn
    present participle and gerund of complain
Danh từ
  1. Hành động mà ai đó phàn nàn; một lời phàn nàn.
    The act by which someone complains; a complaint.
Tính từ
  1. Liên tục thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu.
    Continuously expressing dissatisfaction or annoyance.
🎬 Nghe “complaining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish