complain

/kəmˈpleɪn/
động từ
  • Kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách.
  • Kêu nài, thưa thưa kiện.
  • Than van, rền rĩ.
Động từ
  1. (Nội động từ) Diễn tả cảm giác đau đớn, bất mãn, oán giận.
    (intransitive) To express feelings of pain, dissatisfaction, or resentment.
    Joe was always complaining about the noise made by his neighbours.
    Joe luôn phàn nàn về tiếng ồn do hàng xóm gây ra.
    Từ đồng nghĩa:beefbellyachebemoanbitchbleat
  2. (nội động từ) Đưa ra lời buộc tội chính thức hoặc buộc tội chính thức.
    (intransitive) To make a formal accusation or bring a formal charge.
    They've complained about me to the police again.
    Họ lại phàn nàn về tôi với cảnh sát.
    Từ đồng nghĩa:beefbellyachebemoanbitchbleat
  3. Kẹt hoặc kêu cót két, giống như gỗ hoặc bánh xe.
    To creak or squeak, as a timber or wheel.
    the complaining bed-springs
    lò xo giường phàn nàn
    Từ đồng nghĩa:beefbellyachebemoanbitchbleat
🎬 Nghe “complain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish