complained
/kəmˈpleɪn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của complain
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phàn nànsimple past and past participle of complain
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “complained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish