complicatedness
/ˈkäm-plə-ˌkā-təd/danh từ
- Tính chất phức tạp, tính chất rắc rối.
Danh từ
- Trạng thái hoặc tính chất phức tạp.The state or quality of being complicated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “complicatedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish