comply
/kəmˈplaɪ/nội động từ
- tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo
Động từ
- Để có được sự đồng ý; thỏa thuận ; bằng lòng, đồng ý, bằng lòng; để thích nghi với chính mình, để tuân theo.To yield assent; to accord; to acquiesce, agree, consent; to adapt oneself, to conform.comply with rulestuân thủ các quy tắc
- (Từ cổ) Hoàn thành, hoàn thành.(archaic) To accomplish, to fulfil.
- (cổ) Lịch sự một cách lịch sự; để thực hiện lời khen ngợi của một người.(archaic) To be ceremoniously courteous; to make one's compliments.
- (cổ) Bao bọc; để ôm lấy.(archaic) To enfold; to embrace.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comply” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish