comply

/kəmˈplaɪ/
nội động từ
  • tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo
Động từ
  1. Để có được sự đồng ý; thỏa thuận ; bằng lòng, đồng ý, bằng lòng; để thích nghi với chính mình, để tuân theo.
    To yield assent; to accord; to acquiesce, agree, consent; to adapt oneself, to conform.
    comply with rules
    tuân thủ các quy tắc
  2. (Từ cổ) Hoàn thành, hoàn thành.
    (archaic) To accomplish, to fulfil.
    Từ đồng nghĩa:carry outconsummate
  3. (cổ) Lịch sự một cách lịch sự; để thực hiện lời khen ngợi của một người.
    (archaic) To be ceremoniously courteous; to make one's compliments.
  4. (cổ) Bao bọc; để ôm lấy.
    (archaic) To enfold; to embrace.
🎬 Nghe “comply” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish