complicit
/kəmˈplɪsət/tính từ
- (thuộc về) đồng phạm, đồng lõa.
Tính từ
- Liên quan đến hoặc tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là một hoạt động có tính chất nghi vấn.Associated with or participating in an activity, especially one of a questionable nature.Từ đồng nghĩa:complicitous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “complicit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish