comport
/kəmˈpoɚt/động từ
- Xứng với, hợp với.
Động từ
- (lỗi thời, hai chiều) Chịu đựng, chịu đựng, chịu đựng (với).(obsolete, ambitransitive) To tolerate, bear, put up (with).to comport with an injuryứng xử với một vết thương
- (nội động) Đồng ý (với); phải có sự đồng ý.(intransitive) To be in agreement (with); to be of an accord.The new rules did not seem to comport with the spirit of the club.Các quy định mới dường như không phù hợp với tinh thần của câu lạc bộ.
- (phản xạ) Cư xử (theo một cách nhất định).(reflexive) To behave (in a given manner).She comported herself with grace.Cô ấy cư xử một cách duyên dáng.
Danh từ
- (lỗi thời) Cách thức hành động; chỉ đạo; cách cư xử; trục xuất.(obsolete) Manner of acting; conduct; comportment; deportment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish