comport

/kəmˈpoɚt/
động từ
  • Xứng với, hợp với.
Động từ
  1. (lỗi thời, hai chiều) Chịu đựng, chịu đựng, chịu đựng (với).
    (obsolete, ambitransitive) To tolerate, bear, put up (with).
    to comport with an injury
    ứng xử với một vết thương
  2. (nội động) Đồng ý (với); phải có sự đồng ý.
    (intransitive) To be in agreement (with); to be of an accord.
    The new rules did not seem to comport with the spirit of the club.
    Các quy định mới dường như không phù hợp với tinh thần của câu lạc bộ.
  3. (phản xạ) Cư xử (theo một cách nhất định).
    (reflexive) To behave (in a given manner).
    She comported herself with grace.
    Cô ấy cư xử một cách duyên dáng.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Cách thức hành động; chỉ đạo; cách cư xử; trục xuất.
    (obsolete) Manner of acting; conduct; comportment; deportment.
🎬 Nghe “comport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish