concurrence

/kənˈkɚrəns/
danh từ
  • Sự trùng nhau, sự xảy ra đồng thời.
  • Sự hợp lực, sự góp vào.
  • Sự tán thành, sự đồng ý, sự nhất trí.
  • Điểm đồng qui.
Danh từ
  1. Hiệp định; đồng tình.
    Agreement; concurring.
  2. Một trường hợp xảy ra đồng thời.
    An instance of simultaneous occurrence.
🎬 Nghe “concurrence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish