concurrently
/kənˈkɚrənt/phó từ
- đồng thời, kiêm
Trạng từ
- Một cách đồng thời; cùng một lúc.In a concurrent manner; at the same time.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concurrently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish