condemnation
/ˌkɑːndəmˈneɪʃən/danh từ
- Sự kết án, sự kết tội, sự xử phạt.
- Sự chỉ trích, sự chê trách, sự lên án, sự quy tội.
- Lý do để lên án.
Danh từ
- Hành động lên án hoặc tuyên bố là sai.The act of condemning or pronouncing to be wrong.
- Hành vi lên án hoặc xét xử có tội, không phù hợp để sử dụng hoặc bị tịch thu; hành động cam chịu hình phạt hoặc tịch thuThe act of judicially condemning, or adjudging guilty, unfit for use, or forfeited; the act of dooming to punishment or forfeiture.
- Tình trạng bị lên án.The state of being condemned.
- Căn cứ hoặc lý do lên án.The ground or reason of condemning.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “condemnation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish