condemnation

/ˌkɑːndəmˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự kết án, sự kết tội, sự xử phạt.
  • Sự chỉ trích, sự chê trách, sự lên án, sự quy tội.
  • Lý do để lên án.
Danh từ
  1. Hành động lên án hoặc tuyên bố là sai.
    The act of condemning or pronouncing to be wrong.
    Từ đồng nghĩa:censureblamedisapprobation
  2. Hành vi lên án hoặc xét xử có tội, không phù hợp để sử dụng hoặc bị tịch thu; hành động cam chịu hình phạt hoặc tịch thu
    The act of judicially condemning, or adjudging guilty, unfit for use, or forfeited; the act of dooming to punishment or forfeiture.
  3. Tình trạng bị lên án.
    The state of being condemned.
  4. Căn cứ hoặc lý do lên án.
    The ground or reason of condemning.
🎬 Nghe “condemnation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish