concubine

/ˈkɑːnkjʊˌbaɪn/
danh từ
  • Vợ lẽ, nàng hầu.
  • Gái bao.
🎬 Nghe “concubine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish