conference

/ˈkɑnfərəns/
danh từ
  • Hội nghị.
  • Sự bàn bạc, sự hội ý.
Danh từ
  1. Hành động cùng nhau trao đổi ý kiến ​​một cách chính thức; cuộc trò chuyện hoặc thảo luận nghiêm túc; trao đổi quan điểm.
    The act of consulting together formally; serious conversation or discussion; interchange of views.
  2. (lỗi thời) Hành động so sánh hai hoặc nhiều thứ với nhau; so sánh.
    (obsolete) The act of comparing two or more things together; comparison.
  3. (Chính trị) Đàm phán ngoại giao đa phương.
    (politics) A multilateral diplomatic negotiation.
  4. (học thuật) Một sự kiện trang trọng nơi các nhà khoa học hoặc học giả khác trình bày kết quả nghiên cứu của họ trong các bài phát biểu, hội thảo, áp phích hoặc bằng các phương tiện khác.
    (academia) A formal event where scientists or other scholars present their research results in speeches, workshops, posters or by other means.
Động từ
  1. (ambitransitive, education) Để đánh giá (một học sinh) bằng cuộc trò chuyện trực tiếp, thay vì kiểm tra.
    (ambitransitive, education) To assess (a student) by one-on-one conversation, rather than an examination.
🎬 Nghe “conference” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish