confused

/kənˈfjuːzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của confuse
danh từ
  • Lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm.
  • Mơ hồ.
  • Bối rối, ngượng.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhầm lẫn
    simple past and past participle of confuse
Tính từ
  1. (của một người) không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hiểu được
    (of a person) unable to think clearly or understand
  2. (của một người hoặc động vật) mất phương hướng
    (of a person or animal) disoriented
  3. hỗn loạn, lộn xộn hoặc lộn xộn
    chaotic, jumbled or muddled
  4. không có ý nghĩa; phi logic
    making no sense; illogical
🎬 Nghe “confused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish