confused
/kənˈfjuːzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của confuse
danh từ
- Lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm.
- Mơ hồ.
- Bối rối, ngượng.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhầm lẫnsimple past and past participle of confuse
Tính từ
- (của một người) không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hiểu được(of a person) unable to think clearly or understand
- (của một người hoặc động vật) mất phương hướng(of a person or animal) disoriented
- hỗn loạn, lộn xộn hoặc lộn xộnchaotic, jumbled or muddled
- không có ý nghĩa; phi logicmaking no sense; illogical
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish