consecrated

/ˈkɑːnsəˌkreɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của consecrate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thánh hiến
    simple past and past participle of consecrate
🎬 Nghe “consecrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish