consecrate
/ˈkɑːnsəˌkreɪt/tính từ
- Được cúng, được đem dâng (cho ai).
- Được phong thánh; thánh hoá.
động từ
- Hiến dâng.
- Cúng.
- Tôn phong (giám mục).
- Phong thánh; thánh hoá.
Động từ
- (ngoại động) Tuyên bố một điều gì đó là thánh thiện, hoặc làm cho nó trở nên thánh thiện bằng một thủ tục nào đó.(transitive) To declare something holy, or make it holy by some procedure.
- (chuyển tiếp, cụ thể là Công giáo La Mã) Được phong chức giám mục.(transitive, Roman Catholicism, specifically) To ordain as a bishop.
- (ngoại động) Cam kết (bản thân hoặc thời gian) một cách long trọng với một mục đích hoặc nhiệm vụ nào đó.(transitive) To commit (oneself or one's time) solemnly to some aim or task.
Tính từ
- (cổ xưa, lỗi thời, như một phân từ) Thánh hiến.(archaic, obsolete, as a participle) Consecrated.
- (hiếm, như một tính từ tham gia) Tận hiến, tận tâm, tận tâm, thiêng liêng.(rare, as a participial adjective) Consecrated, devoted, dedicated, sacred.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consecrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish