conservatory
/kənˈsɚvəˌtori/danh từ
- Nhà kính (trồng cây).
- Conservatoire.
Tính từ
- Có chất lượng bảo quản khỏi mất mát, hư hỏng hoặc thương tích.Having the quality of preserving from loss, decay, or injury.
- (hiếm) Liên quan đến bảo tồn.(rare) Relating to conservation.
Danh từ
- (lỗi thời) Cái bảo vệ khỏi bị thương.(obsolete) That which preserves from injury.
- Một nhà kho.A storehouse.
- Nhà kính hoặc nhà kính lớn để trưng bày thực vậtA large greenhouse or hothouse for the display of plants
- (chủ yếu là Vương quốc Anh, Ireland) Một căn phòng có tường và mái bằng kính trong một ngôi nhà(chiefly UK, Ireland) A glass-walled and -roofed room in a house
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conservatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish