conservatively

/kənˈsɚvətɪv/
phó từ
  • dè dặt
  • bảo thủ
Trạng từ
  1. Một cách bảo thủ.
    In a conservative manner.
🎬 Nghe “conservatively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish