consider
/kənˈsɪdɚ/động từ
- Cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ.
- Để ý đến, quan tâm đến, lưu ý đến.
- Xem như, coi như
- Có ý kiến là.
Động từ
- (thông tục) Suy nghĩ nghiêm túc.(transitive) To think about seriously.Consider that we’ve had three major events and the year has hardly begun.Hãy xem xét rằng chúng ta đã có ba sự kiện lớn và năm mới chỉ mới bắt đầu.
- (nội động từ) Nghĩ về điều gì đó một cách nghiêm túc hoặc cẩn thận: cân nhắc.(intransitive) To think about something seriously or carefully: to deliberate.
- (ngoại động) Nghĩ xem liệu mình có làm (một hành động) hay không; để cân nhắc như một phương án hành động khả thi.(transitive) To think about whether one will do (an action); to weigh as a possible course of action.I’m considering going to the beach tomorrow.Tôi đang cân nhắc việc đi biển vào ngày mai.
- (ditransitive) Để gán một số chất lượng cho.(ditransitive) To assign some quality to.Consider yourself lucky, but consider your opponent skillful.Hãy coi mình là người may mắn, nhưng hãy coi đối thủ của bạn là người khéo léo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consider” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish